khúc clan 뜻
발음:
- 쿡씨
- clan: noun, (스코틀랜드 고지인들의)씨족,
- khúc hạo: 쿡하오
- khúc thừa dụ: 쿡트어주
- khúc thừa mỹ: 쿡트어미
- trà khúc river: 짜쿡강
- cú chulainn: 쿠 훌린
- cú roí: 쿠 리 막 다러
- cúcuta: 쿠쿠타 쿠쿠타
- cúcuta deportivo: 쿠쿠타 데포르티보 쿠쿠타 데포르티보
- cúpira: 쿠피라
- cẩm khê district: 껌케현
- phan khắc sửu: 판칵스우
- cúcuta deportivo footballers: 쿠쿠타 데포르티보의 축구 선수
- cư jút district: 끄줏현
- mai thúc loan: 마이툭로안